Chuỗi fructose ngắn quen thuộc, có nhiều trong gian bếp — hành, tỏi, măng tây, chuối. Lên men nhanh ở phần đầu đại tràng và có vị ngọt nhẹ, vừa làm prebiotic vừa làm chất tạo ngọt tự nhiên.
| Tên đầy đủ | Fructooligosaccharides (còn gọi: oligofructose) |
| Cấu trúc | 3–10 đơn vị fructose, thường có 1 glucose ở đầu (GFn) |
| Nguồn | Có sẵn trong nhiều thực vật hoặc thuỷ phân từ inulin |
| Bền nhiệt | Vừa phải — có thể giảm hoạt tính ở nhiệt độ rất cao kéo dài |
| Vị | Ngọt nhẹ — khoảng 30–50% độ ngọt của đường thường |
| Liều thông thường | 5–8g/ngày trong các nghiên cứu |
| Ưu điểm | Vị ngọt nhẹ, ít calo; lên men nhanh thấy hiệu quả sớm |
| Lưu ý | Có thể sinh hơi nhiều hơn GOS ở liều cao hoặc người nhạy FODMAP |
Vì chuỗi ngắn (3–10 đơn vị), FOS được vi khuẩn lên men nhanh chóng ngay khi đến đại tràng — chủ yếu ở phần đầu (proximal colon).
Quá trình lên men nhanh tạo ra nhiều khí (hydro, CO₂, mê-tan) — đây là lý do một số người thấy đầy hơi khi bắt đầu dùng FOS.
Bù lại, hiệu quả prebiotic của FOS thường thấy nhanh — chỉ sau vài ngày đã có thay đổi rõ trong thành phần vi sinh.
Trong các nghiên cứu, FOS làm tăng đáng kể số lượng Bifidobacterium trong phân — chỉ sau 2 tuần sử dụng đều đặn.
FOS giúp tăng độ hòa tan canxi ở đại tràng, hỗ trợ hấp thu — đặc biệt quan trọng cho trẻ em và người cao tuổi.
SCFAs sinh ra từ FOS kích thích các hormone tạo no như GLP-1 và PYY, hỗ trợ kiểm soát ăn uống.
Một số nghiên cứu cho thấy FOS hỗ trợ điều hòa đường huyết, đặc biệt ở người béo phì hoặc tiền tiểu đường.
Vị ngọt nhẹ (30–50% đường) khiến FOS được dùng làm chất tạo ngọt ít calo trong nhiều sản phẩm chức năng.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy FOS tăng nồng độ ALP và mật độ xương — hỗ trợ chống loãng xương.
Khác với GOS, FOS có mặt phong phú trong nhiều thực phẩm hàng ngày — đặc biệt là họ hành và các loại rau củ giàu inulin (mà FOS là phần ngắn).